Mô tả
* Tính năng
– Độ phân giải 1/620, 000
– Chức năng: Kiểm tra trọng lượng
– Cân-Dưới móc
– Piece counting
– GLP/GMP/ISO Chuẩn ghi
– Nền LCD
– Chế độ hiển thị-Analog
-Tự động cảm ứng – Key Calibration (XB-HW chỉ)
– PSC tự động hoàn toàn chuẩn (XB-HW chỉ)
– Đồng hồ-CAL Hiệu chuẩn tự động hoàn toàn (XB-HW chỉ)
* Thông số kỹ thuật
| Capacity (g) | 2200 |
| Minimum display (g) | 0.01 |
| Repeatability | ≤0.01g |
| Linearity | ±0.02g |
| Response time (s) | 1.5 – 2.5 |
| Pan size(mm)(WxD) | 170 x 180 |
| Dimension(mm)(WxDxH) | 200 x 322 x 75 |
| Weight (kg) | 4.7 |
| Display | LCD with backlight |
| Power requirements | DC12V, 1.25A |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.