Mô tả
– Phương pháp in : Truyền nhiệt qua ruy băng mực / Nhiệt trực tiếp
– Tốc độ in : 6 ips. (152.4 mm/sec)
– Độ phân giải : 203 dpi hoặc 300 dpi.
– Bộ nhớ :Tối đa 104 mm, lên tới 105.7 mm với đầu nhiệt 300 dpi
– Khổ giấy : 104mm
– Cổng giao tiếp : Port song song Bidirectional, USB 2.0, LAN (100BASE), Port nối tiếp (tùy chọn), wireless LAN (tùy chọn)
– Kích thước máy : 238 (W) x 402 (D) x 332 (H) mm
– Trọng lượng :15 Kg
– Loại mã vạch : UPC/EAN/JAN, Code 39, Code 93, Code 128, EAN 128, NW7, MSI, Industrial 2 of 5, ITF, Postnet, RM4SCC, KIX-code, RSS14, Customer Bar – code. Mã 2D: Data Matrix, PDF 417, Maxicode, QR code, Micro PDF 417, CP Code
– Tùy chọn :Cutter module, strip module, Bo mạch wireless LAN, Bo mạch giao diện nối tiếp, RFID modules, Đầu nhiệt 300 dpi













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.