Mô tả
* Tính năng
– Công nghệ đọc mã vạch : Quét ảnh tuyến tính (Imager) hỗ trợ Green Spot xác định mã vạch chính xác.
– Tốc độ đọc mã vạch : 25 IPS
– Độ phân giải (max) : 1D Linear: 4 mils / PDF417: 5 mils
– Công nghệ không dây : Radio Frequency – Tần số : 433.92 MHz; 910 MHz
– Khoảng cách đọc : 433.92 MHz: 50 m / 910 MHz: 30 m
– Nguồn sáng : Aiming: 650 nm VLD
– Đèn báo : Beeper (Adjustable Tone and Volume); Datalogic ‘Green Spot’ Good Read Feedback; Good Read LeD
– Kết nối của Cradle : RS-232; USB; Keyboard Wedge; Wand
* Thông số kĩ thuật
|
Công nghệ đọc mã vạch : |
Quét ảnh tuyến tính, hỗ trợ Green Spot đọc mã vạch nhòe với công nghệ 4-dot Aimer. |
|
Dung lượng bộ nhớ : |
+1200 codes stored in memory |
|
Chuẩn kết nối không dây : |
|
|
Kích thước : |
– Cradle : 18.6 x 9.9 x 5.6 cm |
|
Trọng lượng : |
– Cradle : 246.0 g |
|
Độ phân giải mã vạch : |
|
|
Độ sâu rộng mã vạch : |
|
|
Cổng giao tiếp hệ thống : |
RS-232 / USB / Keyboard Wedge / Wand Multi-Interface |
|
Chuẩn mã vạch(mặc định) : |
|











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.